se démarquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Thể thao) Thoát khỏi thế bị kèm: Hành động của một vận động viên (đặc biệt trong các môn bóng) di chuyển nhanh hoặc dùng kỹ thuật để tách ra khỏi đối thủ đang kèm mình, tạo ra khoảng trống.
    • Tách biệt, làm cho khác biệt: Hành động cố ý tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với người khác, một nhóm hoặc một xu hướng nào đó, để khẳng định cá tính, phong cách hoặc quan điểm riêng.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (Nghĩa thể thao):

    • L'attaquant s'est démarqué de son défenseur avant de marquer. (Tiền đạo đã thoát khỏi hậu vệ kèm mình trước khi ghi bàn.)
    • Pour recevoir la passe, le joueur doit se démarquer. (Để nhận đường chuyền, cầu thủ phải thoát khỏi thế bị kèm.)
  • Tự động từ (Nghĩa tách biệt):

    • Cet artiste cherche toujours à se démarquer de ses contemporains. (Nghệ sĩ này luôn tìm cách tách biệt mình khỏi những người cùng thời.)
    • Notre entreprise se démarque par la qualité de son service client. (Công ty chúng tôi tạo ra sự khác biệt nhờ chất lượng dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se démarquer de la concurrence": Tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

    • Pour réussir, il faut se démarquer de la concurrence. (Để thành công, phải tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.)
  • "Se démarquer par quelque chose": Tạo sự khác biệt bằng một đặc điểm nào đó.

    • Elle se démarque par son originalité. ( ấy tạo sự khác biệt bằng sự độc đáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Démarquage (danh từ giống đực): Sự thoát khỏi thế kèm (trong thể thao); sự tách biệt, sự làm cho khác biệt.

    • Un bon démarquage est essentiel au football. (Một pha thoát kèm tốtđiều cần thiết trong bóng đá.)
  • Démarquer (ngoại động từ): (Thể thao) Làm dấu, đánh dấu (một cầu thủ đối phương); xóa dấu hiệu nhận biết (trên hàng hóa ăn cắp).

    • Le défenseur doit démarquer l'attaquant adverse. (Hậu vệ phải kèm tiền đạo đối phương.)
Từ đồng nghĩa
  • (Thể thao) Se libérer, s'échapper: Thoát ra, tự giải thoát.
  • (Tách biệt) Se distinguer, se différencier, se singulariser: Phân biệt mình, làm cho khác biệt, tạo nét riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Chercher à se démarquer: Tìm cách tạo sự khác biệt.

    • Il cherche toujours à se démarquer dans un groupe. (Anh ấy luôn tìm cách tạo sự khác biệt trong một nhóm.)
  • Réussir à se démarquer: Thành công trong việc tạo sự khác biệt.

    • Le candidat a réussi à se démarquer lors de l'entretien. (Ứng viên đã thành công tạo sự khác biệt trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Se démarquer du lot: Nổi bật hẳn lên giữa đám đông (nghĩa bóng, xuất phát từ nghĩa thể thao).
    • Avec son talent, elle se démarque vraiment du lot. (Với tài năng của mình, ấy thực sự nổi bật hẳn lên.)
tự động từ
  1. (thể dục thể thao) thoát khỏi thế bị kèm